panda bear

/ˈpændə/
Danh từ
  1. Một con gấu trúc khổng lồ.
    A giant panda.
🎬 Nghe “panda bear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish